學華語Kaori Dict

gōng

ㄍㄨㄥ

CUNG

HSK 7-9V
  1. 1.cung cấp; cung ứng
  2. 2.dành cho (sự sử dụng hoặc tiện lợi của)

Cách đọc khác:gòngbày (đồ cúng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    僅供參考。

    jǐngōngcānkǎo。

    Chỉ mang tính tham khảo

  • 2

    晚餐何時供應?

    wǎncān héshí gōngyìng?

    Ăn tối lúc mấy giờ

  • 3

    此藥只供外用。

    cǐ yào zhǐ gōng wàiyòng。

    Thuốc này chỉ dùng ngoài da

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

供 nghĩa là gì? · Kaori Dict