學華語Kaori Dict

供養

giản thể: 供养

gōngyǎng

ㄍㄨㄥ ㄧㄤˇ

CUNG DƯỠNG

TOCFL 7
  1. 1.cung cấp
  2. 2.phụng dưỡng người lớn tuổi
  3. 3.hỗ trợ cha mẹ

Cách đọc khác:gòngyǎngcúng dường (thần hoặc tổ tiên)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他要供養他的媽媽和妹妹。

    tā yào gōngyǎng tā de māma hé mèimei。

    Anh ấy phải nuôi dưỡng mẹ và em gái của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

供養 nghĩa là gì? · Kaori Dict