- 1.hồi phục
- 2.chữa lành
- 3.dưỡng bệnh
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.phục hồi
- 5.sự dưỡng bệnh
- 6.chăm sóc

例句Câu ví dụ
- 1
老人在山里療養。
lǎo rén zài shān lǐ liáo yǎng
Người già đang dưỡng bệnh ở núi
- 2
由於她有神經上的疾病,對她進行緊急轉院療養是有必要的。
yóuyú tā yǒu shénjīng shàng de jíbìng, duì tā jìnxíng jǐnjí zhuǎnyuàn liáoyǎng shì yǒu bìyào de。
Vì bà ấy bị bệnh thần kinh, việc chuyển viện cấp cứu để điều trị là cần thiết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.