字義Nghĩa
khỏi bệnh, được chữa khỏi, hồi phụcmáy dịch
liáoLIỆU
- 1.điều trị
- 2.chữa trị
- 3.liệu pháp
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 尞 [liào] chỉ âm.
hở; bệnh
組詞Từ chứa chữ này
- 療養hồi phục
- 療效hiệu quả điều trị; hiệu quả chữa trị
- 療法liệu pháp
- 療癒chữa lành
- 療養院nhà dưỡng bệnh
- 療程liệu trình
- 療傷chữa lành
- 療養所nhà dưỡng bệnh
- 治療điều trị (một bệnh)
- 醫療điều trị y tế
- 診療chẩn đoán và điều trị
- 化療hoá trị liệu
- 水療thuỷ liệu pháp
- 理療vật lý trị liệu