字義Nghĩa
khỏi bệnh, được chữa khỏi, hồi phụcmáy dịch
liáoLIỆU
- 1.điều trị
- 2.chữa trị
- 3.liệu pháp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
疗 (形声。从疒,表示疾病有关,尞声。本义医治) 同本义(含有对症下药之意) 疗,治也。--《广雅·释诂》 凡疗疡,以五毒攻之。--《周礼·天官·疡医》 不可救疗。--《左传·襄公二十六年》 凡疗病者,必知脉之虚实。--《后汉书·王符传》 既泣之三日,乃誓疗之。--龚自珍《病梅馆记》 又如疗治(治疗,调治);疗疾(疗病。治疗疾病);疗视(诊察治疗);疗护(治疗救护);疗妒(治疗嫉妒的病症);疗病(治病) 治愈,治好;止 疗(療)liáo医治疾病医~。治~。电~。理~。~伤。〈喻〉解除痛苦或困难~饥饿。~贫困。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Liêu — Loại bỏ 疒 bệnh; 了 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 疗养hồi phục
- 疗效hiệu quả điều trị; hiệu quả chữa trị
- 疗法liệu pháp
- 疗愈chữa lành
- 疗养院nhà dưỡng bệnh
- 疗程liệu trình
- 疗伤chữa lành
- 疗养所nhà dưỡng bệnh
- 治疗điều trị (một bệnh)
- 医疗điều trị y tế
- 诊疗chẩn đoán và điều trị
- 化疗hoá trị liệu
- 水疗thuỷ liệu pháp
- 理疗vật lý trị liệu