學華語Kaori Dict

療效

giản thể: 疗效

liáoxiào

ㄌㄧㄠˊ ㄒㄧㄠˋ

LIỆU HIỆU

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.hiệu quả điều trị; hiệu quả chữa trị

例句Câu ví dụ

  • 1

    這種藥片對心臟有療效。

    zhèzhǒng yàopiàn duìxīn zāng yǒu liáoxiào。

    Loại thuốc này có hiệu quả đối với tim

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疗效 nghĩa là gì? · Kaori Dict