學華語Kaori Dict

醫療

giản thể: 医疗

liáo

ㄧ ㄌㄧㄠˊ

Y LIỆU

HSK 4TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫療技術在進步。

    yī liáo jì shù zài jìn bù

    Công nghệ y tế đang phát triển

  • 2

    如果你有醫療證明的話,把它帶來。

    rúguǒ nǐ yǒu yīliáo zhèngmíng dehuà, bǎ tā dàilái。

    Nếu anh có chứng minh y tế, hãy mang theo.

  • 3

    中國的醫療改革,公認是失敗的。

    Zhōngguó de yīliáo gǎigé, gōngrèn shì shībài de。

    Cải cách y tế của Trung Quốc, được công nhận là thất bại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

醫療 nghĩa là gì? · Kaori Dict