例句Câu ví dụ
- 1
醫療技術在進步。
yī liáo jì shù zài jìn bù
Công nghệ y tế đang phát triển
- 2
如果你有醫療證明的話,把它帶來。
rúguǒ nǐ yǒu yīliáo zhèngmíng dehuà, bǎ tā dàilái。
Nếu anh có chứng minh y tế, hãy mang theo.
- 3
中國的醫療改革,公認是失敗的。
Zhōngguó de yīliáo gǎigé, gōngrèn shì shībài de。
Cải cách y tế của Trung Quốc, được công nhận là thất bại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 醫Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.
