例句Câu ví dụ
- 1
他的回應出乎我們的意料。
tā de huíyìng chūhū wǒmen de yìliào。
Phản ứng của anh ấy vượt ngoài mong đợi của chúng tôi.
- 2
事情的發展完全出乎我意料。
shìqing de fāzhǎn wánquán chūhū wǒ yìliào。
Sự phát triển của việc này hoàn toàn ngoài ý料 của tôi.
- 3
他對意料外的結果茫然不知所措。
tā duì yìliào wài de jiéguǒ mángrán bùzhīsuǒcuò。
Ông ta hoàn toàn bất ngờ trước kết quả ngoài ý muốn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
