學華語Kaori Dict

意料

liào

ㄧˋ ㄌㄧㄠˋ

Ý LIỆU

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.dự đoán; mong đợi
  2. 2.sự mong đợi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的回應出乎我們的意料。

    tā de huíyìng chūhū wǒmen de yìliào。

    Phản ứng của anh ấy vượt ngoài mong đợi của chúng tôi.

  • 2

    事情的發展完全出乎我意料。

    shìqing de fāzhǎn wánquán chūhū wǒ yìliào。

    Sự phát triển của việc này hoàn toàn ngoài ý料 của tôi.

  • 3

    他對意料外的結果茫然不知所措。

    tā duì yìliào wài de jiéguǒ mángrán bùzhīsuǒcuò。

    Ông ta hoàn toàn bất ngờ trước kết quả ngoài ý muốn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意料 nghĩa là gì? · Kaori Dict