字義Nghĩa
thuốcmáy dịch
yīY
- 1.y học
- 2.y tế
- 3.bác sĩ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
醫pú聚会饮酒。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa, 殹 [yì] chỉ âm.
rượu
字的故事Chuyện chữ
Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.
組詞Từ chứa chữ này
- 醫生bác sĩ
- 醫院bệnh viện
- 醫學y học
- 醫療điều trị y tế
- 醫藥chăm sóc y tế và thuốc men
- 醫務công việc y tế
- 醫治điều trị (một bệnh)
- 醫護bác sĩ và y tá
- 醫術kỹ năng y học
- 醫保bảo hiểm y tế
- 中醫y học cổ truyền Trung Quốc
- 西醫y học phương Tây
- 就醫nhận điều trị y tế
- 求醫tìm kiếm điều trị y tế
- 牙醫nha sĩ
- 名醫bác sĩ nổi tiếng