學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chữa lànhmáy dịch

Y

  1. 1.y học
  2. 2.y tế
  3. 3.bác sĩ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

医 (会意兼形声。从匚,从矢,矢亦声。《说文》盛弓弩矢器也。”醫”,会意,从殹”,从酉。殹”,治病时的扣击声。酉”,用以医疗的酒。二字各有本义,今用医” 为简体字。本义治病的人) 同本义 医,治 病工也。殹,恶姿也。醫之性得酒而使。--《说文》 将免者以告,公令医守之。--《国语·越语》 不可以作巫医。--《论语》 譬之若良医。--《吕氏春秋·察今》 驰召医。--《汉书·李广苏建传》 又无医药。--清·方苞《狱中杂记》 又如医国(指良医);医家有割股之心(喻医生有治病救人的虔诚愿望);缺医少药; 医(醫、毉)yī ⒈治病~疗。~治。 ⒉治病的人~师。良~。兽~。 ⒊增进健康,防治疾病的科学~学。学~。中~学。 医yì 1.古时盛弓弩矢的器具。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hệ) chỉ nghĩa, [shǐ] chỉ âm.

mũi tên

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 医 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict