學華語Kaori Dict

醫學

giản thể: 医学

xué

ㄧ ㄒㄩㄝˊ

Y HỌC

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.y học
  2. 2.khoa học y khoa
  3. 3.nghiên cứu y học

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的本科專業是醫學。

    wǒ de běn kē zhuān yè shì yī xué

    Ngành học đại học của tôi là y học

  • 2

    醫學書很厚。

    yīxué shū hěn hòu。

    Sách y học rất dày

  • 3

    醫學的最新進展頗為顯著。

    yīxué de zuìxīn jìnzhǎn pōwéi xiǎnzhù。

    Những tiến bộ mới nhất trong y học rất đáng kể

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

医学 nghĩa là gì? · Kaori Dict