學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
求醫
求醫
giản thể:
求医
qiú
yī
[ㄑㄧㄡˊ ㄧ]
CẦU Y
HSK 7-9
TOCFL 7
V
1.
tìm kiếm điều trị y tế
2.
đi khám bác sĩ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
醫生
yīshēng
bác sĩ
醫院
yīyuàn
bệnh viện
要求
yāoqiú
yêu cầu
求
qiú
tìm kiếm
請求
qǐngqiú
yêu cầu; hỏi
中醫
zhōngyī
y học cổ truyền Trung Quốc
西醫
xīyī
y học phương Tây
需求
xūqiú
yêu cầu
逐字解
Từng chữ trong từ
求
cầu
tìm kiếm
醫
y
thuốc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
囚衣
qiúyī
đồng phục tù
秋衣
qiūyī
đồ lót dài
記憶技巧
Mẹo nhớ
醫
Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
求医 nghĩa là gì? · Kaori Dict