- 1.kỹ năng y học
- 2.nghệ thuật chữa bệnh

例句Câu ví dụ
- 1
那個時代,醫生的命運掌握在不懂醫術的人的手里。
nàge shídài, yīshēng de mìngyùn zhǎngwò zài bù dǒng yīshù de rén de shǒulǐ。
Ở thời kỳ đó, vận mệnh của các bác sĩ nằm trong tay những người không hiểu y thuật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 醫Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.