學華語Kaori Dict

醫術

giản thể: 医术

shù

ㄧ ㄕㄨˋ

Y THUẬT

TOCFL 6
  1. 1.kỹ năng y học
  2. 2.nghệ thuật chữa bệnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個時代,醫生的命運掌握在不懂醫術的人的手里。

    nàge shídài, yīshēng de mìngyùn zhǎngwò zài bù dǒng yīshù de rén de shǒulǐ。

    Ở thời kỳ đó, vận mệnh của các bác sĩ nằm trong tay những người không hiểu y thuật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

医术 nghĩa là gì? · Kaori Dict