學華語Kaori Dict

藝術

giản thể: 艺术

shù

ㄧˋ ㄕㄨˋ

NGHỆ THUẬT

HSK 3TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    京劇是中國的藝術。

    jīng jù shì zhōng guó de yì shù

    Đạo diễn kịch Peking là một nghệ thuật Trung Quốc

  • 2

    將來我想從事藝術工作。

    jiāng lái wǒ xiǎng cóng shì yì shù gōng zuò

    Tương lai tôi muốn làm việc trong lĩnh vực nghệ thuật

  • 3

    他在藝術世家長大。

    tā zài yìshù shìjiā zhǎngdà。

    Anh ấy lớn lên trong một gia đình nghệ thuật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藝術 nghĩa là gì? · Kaori Dict