學華語Kaori Dict

戰術

giản thể: 战术

zhànshù

ㄓㄢˋ ㄕㄨˋ

CHIẾN THUẬT

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    將軍制定了戰略和戰術。

    jiāng jūn zhì dìng le zhàn lüè hé zhàn shù

    Tướng quân đã lập kế hoạch chiến lược và chiến thuật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戰術 nghĩa là gì? · Kaori Dict