- 1.bản viết sau khi qua đời
- 2.chúc thư
- 3.thư tuyệt mệnh
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.văn học cổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.