學華語Kaori Dict

文藝

giản thể: 文艺

wén

ㄨㄣˊ ㄧˋ

VĂN NGHỆ

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.văn học và nghệ thuật

例句Câu ví dụ

  • 1

    他從事文藝工作。

    tā cóng shì wén yì gōng zuò

    Anh ấy làm việc trong lĩnh vực văn nghệ

  • 2

    她是文藝青年。

    tā shì wényì qīngnián。

    Cô ấy là một nghệ sĩ trẻ.

  • 3

    我要送到上海文藝出版社。

    wǒ yào sòng dào Shànghǎi wényì chūbǎnshè。

    Tôi muốn gửi đến NXB Văn học Thượng Hải.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文藝 nghĩa là gì? · Kaori Dict