- 1.y học
- 2.khoa học y khoa
- 3.nghiên cứu y học

例句Câu ví dụ
- 1
我的本科專業是醫學。
wǒ de běn kē zhuān yè shì yī xué
Ngành học đại học của tôi là y học
- 2
醫學書很厚。
yīxué shū hěn hòu。
Sách y học rất dày
- 3
醫學的最新進展頗為顯著。
yīxué de zuìxīn jìnzhǎn pōwéi xiǎnzhù。
Những tiến bộ mới nhất trong y học rất đáng kể
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 醫Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.