學華語Kaori Dict

名醫

giản thể: 名医

míng

ㄇㄧㄥˊ ㄧ

DANH Y

例句Câu ví dụ

  • 1

    他長大了會成為一名醫生。

    tā zhǎngdà le huì chéngwéi yī míngyī shēng。

    Anh ấy sẽ trở thành một bác sĩ khi lớn lên

  • 2

    你知道我為了成為一名醫生有多麼努力嗎?

    nǐ zhīdào wǒ wèile chéngwéi yī míngyī shēng yǒu duōme nǔlì ma?

    Anh có biết tôi đã nỗ lực ra sao để trở thành một bác sĩ không

  • 3

    湯姆假裝他是一名醫生。

    Tāngmǔ jiǎzhuāng tā shì yī míngyī shēng。

    Tom giả vờ mình là một bác sĩ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名医 nghĩa là gì? · Kaori Dict