學華語Kaori Dict

中醫

giản thể: 中医

zhōng

ㄓㄨㄥ ㄧ

TRUNG Y

HSK 2TOCFL 5N
  1. 1.y học cổ truyền Trung Quốc
  2. 2.bác sĩ được đào tạo về y học cổ truyền

例句Câu ví dụ

  • 1

    爺爺相信中醫,爸爸看西醫。

    yé ye xiāng xìn zhōng yī bà ba kàn xī yī

    Ông nội tin vào y học cổ truyền, ba tôi thì khám bệnh bằng y học phương Tây

  • 2

    您在英國從事中醫工作的原因是什麼?

    nín zài Yīngguó cóngshì zhōngyī gōngzuò de yuányīn shì shénme?

    Lý do bạn làm việc trong lĩnh vực y học cổ truyền tại Anh Quốc là gì?

  • 3

    您在英國從事中醫行業多長時間了?

    nín zài Yīngguó cóngshì zhōngyī hángyè duō cháng shíjiān le?

    Ông đã làm việc trong ngành y học cổ truyền tại Anh Quốc bao lâu rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中医 nghĩa là gì? · Kaori Dict