中意
zhòngyì
[ㄓㄨㄥˋ ㄧˋ]
TRÚNG Ý
TOCFL 7
- 1.hợp ý; vừa ý
Cách đọc khác:Zhōng-Yì — Trung Quốc - ÝZhōngYì — Trung Ý — Sino-Italian

例句Câu ví dụ
- 1
他就是我中意的那個男人。
tā jiùshì wǒ zhòngyì de nàge nánrén。
Anh chính là người đàn ông mà tôi thích.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.