學華語Kaori Dict

牙醫

giản thể: 牙医

ㄧㄚˊ ㄧ

NHA Y

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    他去看牙醫了。

    tā qù kàn yáyī le。

    Anh ấy đi khám răng

  • 2

    我在牙醫那兒。

    wǒ zài yáyī nàr。

    Tôi đang ở nha sĩ

  • 3

    今天我去看了牙醫。

    jīntiān wǒqù kàn le yáyī。

    Hôm nay tôi đi khám răng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
  • Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牙医 nghĩa là gì? · Kaori Dict