例句Câu ví dụ
- 1
他去看牙醫了。
tā qù kàn yáyī le。
Anh ấy đi khám răng
- 2
我在牙醫那兒。
wǒ zài yáyī nàr。
Tôi đang ở nha sĩ
- 3
今天我去看了牙醫。
jīntiān wǒqù kàn le yáyī。
Hôm nay tôi đi khám răng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
- 醫Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.
