學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
衙役
衙役
yá
yì
[ㄧㄚˊ ㄧˋ]
NHA DỊCH
1.
quan lại trong nha môn phong kiến
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
退役
tuìyì
(đối với quân nhân hoặc vận động viên) giải ngũ
戰役
zhànyì
chiến dịch quân sự
役
yì
lao động cưỡng bức
衙門
yámen
công sở thời phong kiến
服役
fúyì
phục vụ trong quân đội
奴役
núyì
bắt làm nô lệ
衙
Yá
họ [Ya2]
衙
yá
công sở
逐字解
Từng chữ trong từ
衙
nha
cơ quan công cộng
役
dịch
dịch vụ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
壓抑
yāyì
kiềm chế hoặc đè nén cảm xúc
牙醫
yáyī
nha sĩ
訝異
yàyì
ngạc nhiên
亞裔
Yàyì
gốc Á
雅意
yǎyì
lời đề nghị thân tình của bạn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
衙役 nghĩa là gì? · Kaori Dict