退役
tuìyì
[ㄊㄨㄟˋ ㄧˋ]
THOÁI DỊCH
HSK 7-9TOCFL 7
- 1.(đối với quân nhân hoặc vận động viên) giải ngũ
- 2.(đối với thiết bị lỗi thời) ngừng hoạt động

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆是一個越軍退役軍人。
Tāngmǔ shì yīge yuè jūn tuìyì jūnrén。
Tom là một cựu chiến binh Việt Nam
[ㄊㄨㄟˋ ㄧˋ]
THOÁI DỊCH

湯姆是一個越軍退役軍人。
Tāngmǔ shì yīge yuè jūn tuìyì jūnrén。
Tom là một cựu chiến binh Việt Nam