學華語Kaori Dict

退讓

giản thể: 退让

tuìràng

ㄊㄨㄟˋ ㄖㄤˋ

THOÁI NHƯỢNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.tránh sang một bên
  2. 2.nhường đường
  3. 3.nhượng bộ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chấp nhận thua

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯỢNG (讓) – nhường: Lời nói (言 ngôn) mềm mỏng gỡ từng lớp áo giúp người (襄 tương) — lời NHƯỜNG nhịn, NHƯỢNG bộ một bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退讓 nghĩa là gì? · Kaori Dict