學華語Kaori Dict

後退

giản thể: 后退

hòutuì

ㄏㄡˋ ㄊㄨㄟˋ

HẬU THOÁI

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.lùi lại; rút lui; thoái lui; rút về

例句Câu ví dụ

  • 1

    後退!

    hòutuì!

    Lùi lại!

  • 2

    湯姆後退一步。

    Tāngmǔ hòutuì yī bù。

    Tom lui lại một bước

  • 3

    湯姆後退了一步。

    Tāngmǔ hòutuì le yī bù。

    Tom lui lại một bước.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後退 nghĩa là gì? · Kaori Dict