- 1.nhường
- 2.cho phép
- 3.để ai đó làm gì
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.bảo ai đó làm gì
- 5.khiến ai đó (cảm thấy buồn, v.v.)
- 6.bởi (chỉ tác nhân trong câu bị động, như 被[bei4])

例句Câu ví dụ
- 1
音樂讓我心情變好。
yīn yuè ràng wǒ xīn qíng biàn hǎo
Nhạc giúp tôi vui vẻ hơn
- 2
這個故事讓人難過。
zhè ge gù shì ràng rén nán guò
Câu chuyện này khiến người ta buồn
- 3
這件事讓我很感動。
zhè jiàn shì ràng wǒ hěn gǎn dòng
Việc này khiến tôi rất xúc động
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 讓NHƯỢNG (讓) – nhường: Lời nói (言 ngôn) mềm mỏng gỡ từng lớp áo giúp người (襄 tương) — lời NHƯỜNG nhịn, NHƯỢNG bộ một bước.