學華語Kaori Dict

giản thể:

ràng

ㄖㄤˋ

NHƯỢNG

HSK 2TOCFL 2V/Prep
  1. 1.nhường
  2. 2.cho phép
  3. 3.để ai đó làm gì
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.bảo ai đó làm gì
  2. 5.khiến ai đó (cảm thấy buồn, v.v.)
  3. 6.bởi (chỉ tác nhân trong câu bị động, như 被[bei4])

例句Câu ví dụ

  • 1

    音樂讓我心情變好。

    yīn yuè ràng wǒ xīn qíng biàn hǎo

    Nhạc giúp tôi vui vẻ hơn

  • 2

    這個故事讓人難過。

    zhè ge gù shì ràng rén nán guò

    Câu chuyện này khiến người ta buồn

  • 3

    這件事讓我很感動。

    zhè jiàn shì ràng wǒ hěn gǎn dòng

    Việc này khiến tôi rất xúc động

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯỢNG (讓) – nhường: Lời nói (言 ngôn) mềm mỏng gỡ từng lớp áo giúp người (襄 tương) — lời NHƯỜNG nhịn, NHƯỢNG bộ một bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

让 nghĩa là gì? · Kaori Dict