學華語Kaori Dict

讓步

giản thể: 让步

ràng

ㄖㄤˋ ㄅㄨˋ

NHƯỢNG BỘ

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.nhượng bộ
  2. 2.chịu thua
  3. 3.nhường
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.một sự nhượng bộ
  2. 5.(ngôn ngữ học) mệnh đề nhượng bộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他讓步了.

    tā ràngbù le .

    Anh ta đã nhượng bộ.

  • 2

    湯姆不會讓步的。

    Tāngmǔ bùhuì ràngbù de。

    Tom sẽ không nhường bước

  • 3

    對於我們來說,這已經是做出了最大限度的讓步了。

    duìyú wǒmen lái shuō, zhè yǐjīng shì zuòchū le zuì dàxiàn dù de ràngbù le。

    Theo chúng tôi, đây đã là sự nhượng bộ lớn nhất có thể

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
  • NHƯỢNG (讓) – nhường: Lời nói (言 ngôn) mềm mỏng gỡ từng lớp áo giúp người (襄 tương) — lời NHƯỜNG nhịn, NHƯỢNG bộ một bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

讓步 nghĩa là gì? · Kaori Dict