學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cho phép, nhường nhịn, nhượng bộ, thừa nhậnmáy dịch

ràngNHƯỢNG

  1. 1.nhường
  2. 2.cho phép
  3. 3.để ai đó làm gì

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngôn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nhường — nói

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

NHƯỢNG (讓) – nhường: Lời nói (言 ngôn) mềm mỏng gỡ từng lớp áo giúp người (襄 tương) — lời NHƯỜNG nhịn, NHƯỢNG bộ một bước.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 讓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict