字義Nghĩa
cho phép, nhường nhịn, nhượng bộ, thừa nhậnmáy dịch
ràngNHƯỢNG
- 1.nhường
- 2.cho phép
- 3.để ai đó làm gì
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nhường — nói
字的故事Chuyện chữ
NHƯỢNG (讓) – nhường: Lời nói (言 ngôn) mềm mỏng gỡ từng lớp áo giúp người (襄 tương) — lời NHƯỜNG nhịn, NHƯỢNG bộ một bước.
組詞Từ chứa chữ này
- 讓步nhượng bộ
- 讓座nhường chỗ cho ai đó
- 讓位thoái vị
- 讓利đưa ra chiết khấu; nhượng bộ
- 讓坐nhường chỗ ngồi
- 讓煙mời thuốc lá
- 讓球nhường điểm (trong trò chơi)
- 讓畔dễ chịu trong việc đàm phán ranh giới ruộng đất
- 讓路nhường đường (cho gì đó)
- 讓開tránh ra
- 轉讓chuyển nhượng (quyền sở hữu, quyền lợi, v.v.)
- 退讓tránh sang một bên
- 禮讓nhường nhịn (người khác)
- 互讓nhường nhịn lẫn nhau
- 出讓chuyển nhượng (tài sản hoặc quyền lợi cho người khác)
- 割讓nhượng lại