例句Câu ví dụ
- 1
聲音大聲一點,以便讓坐在後邊的學生能聽到。
shēngyīn dàshēng yīdiǎn, yǐbiàn ràngzuò zàihòu biān de xuésheng néng tīngdào。
Giọng nói lớn hơn một chút để những học sinh ở phía sau có thể nghe thấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 坐TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.
- 讓NHƯỢNG (讓) – nhường: Lời nói (言 ngôn) mềm mỏng gỡ từng lớp áo giúp người (襄 tương) — lời NHƯỜNG nhịn, NHƯỢNG bộ một bước.
