學華語Kaori Dict

讓坐

giản thể: 让坐

ràngzuò

ㄖㄤˋ ㄗㄨㄛˋ

NHƯỢNG TOẠ

  1. 1.nhường chỗ ngồi
  2. 2.được ngồi

例句Câu ví dụ

  • 1

    聲音大聲一點,以便讓坐在後邊的學生能聽到。

    shēngyīn dàshēng yīdiǎn, yǐbiàn ràngzuò zàihòu biān de xuésheng néng tīngdào。

    Giọng nói lớn hơn một chút để những học sinh ở phía sau có thể nghe thấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.
  • NHƯỢNG (讓) – nhường: Lời nói (言 ngôn) mềm mỏng gỡ từng lớp áo giúp người (襄 tương) — lời NHƯỜNG nhịn, NHƯỢNG bộ một bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

让坐 nghĩa là gì? · Kaori Dict