推移
tuīyí
[ㄊㄨㄟ ㄧˊ]
SUY DI
HSK 7-9TOCFL 7V
- 1.(thời gian) trôi qua hoặc đi qua
- 2.(tình hình) phát triển hoặc tiến triển

例句Câu ví dụ
- 1
中國的經濟隨著時間的推移而變得越來越好。
Zhōngguó de jīngjì suízhe shíjiān de tuīyí ér biànde yuèláiyuè hǎo。
Kinh tế Trung Quốc ngày càng tốt đẹp hơn theo thời gian.
- 2
我的生活隨著時間的推移而變得越來越糟糕。
wǒ de shēnghuó suízhe shíjiān de tuīyí ér biànde yuèláiyuè zāogāo。
Cuộc sống của tôi ngày càng tồi tệ hơn theo thời gian.
- 3
隨著時間的推移,比賽增加了規則以使之更安全。
suízhe shíjiān de tuīyí, bǐsài zēngjiā le guīzé yǐ shǐ zhī gèng ānquán。
Theo thời gian, các quy tắc được thêm vào trò chơi để làm cho nó an toàn hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!