學華語Kaori Dict

移動

giản thể: 移动

dòng

ㄧˊ ㄉㄨㄥˋ

DI ĐỘNG

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.di chuyển
  2. 2.chuyển động
  3. 3.di cư
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.di động
  2. 5.xách tay

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用手機移動支付。

    tā yòng shǒu jī yí dòng zhī fù

    Anh ấy thanh toán bằng điện thoại di động

  • 2

    輕輕地移動。

    qīngqīng de yídòng。

    Di chuyển nhẹ nhàng

  • 3

    他移動了家具。

    tā yídòng le jiājù。

    Anh ấy đã di chuyển đồ nội thất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

移動 nghĩa là gì? · Kaori Dict