
例句Câu ví dụ
- 1
他用手機移動支付。
tā yòng shǒu jī yí dòng zhī fù
Anh ấy thanh toán bằng điện thoại di động
- 2
輕輕地移動。
qīngqīng de yídòng。
Di chuyển nhẹ nhàng
- 3
他移動了家具。
tā yídòng le jiājù。
Anh ấy đã di chuyển đồ nội thất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.