例句Câu ví dụ
- 1
這個道理不易懂。
zhè ge dào li bù yì dǒng
Nguyên lý này khó hiểu
- 2
這本字典的例句十分淺白易懂。
zhè běnzì diǎn de lìjù shífēn qiǎnbái yìdǒng。
Các ví dụ trong cuốn từ điển này rất dễ hiểu.
- 3
這種說明書應該寫得簡單易懂一點。
zhèzhǒng shuōmíngshū yīnggāi xiě de jiǎndān yìdǒng yīdiǎn。
Loại sách hướng dẫn này nên viết đơn giản dễ hiểu hơn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 懂ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
