學華語Kaori Dict

易懂

dǒng

ㄧˋ ㄉㄨㄥˇ

DỊCH ĐỔNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個道理不易懂。

    zhè ge dào li bù yì dǒng

    Nguyên lý này khó hiểu

  • 2

    這本字典的例句十分淺白易懂。

    zhè běnzì diǎn de lìjù shífēn qiǎnbái yìdǒng。

    Các ví dụ trong cuốn từ điển này rất dễ hiểu.

  • 3

    這種說明書應該寫得簡單易懂一點。

    zhèzhǒng shuōmíngshū yīnggāi xiě de jiǎndān yìdǒng yīdiǎn。

    Loại sách hướng dẫn này nên viết đơn giản dễ hiểu hơn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!
  • DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

易懂 nghĩa là gì? · Kaori Dict