學華語Kaori Dict

ㄧˋ

DỊCH

TOCFL 6
  1. 1.lao động cưỡng bức
  2. 2.lao dịch
  3. 3.nhiệm vụ bắt buộc
Xem 7 nghĩa còn lại
  1. 4.quân dịch
  2. 5.sử dụng như người hầu
  3. 6.biến thành nông nô
  4. 7.người hầu (xưa)
  5. 8.chiến tranh
  6. 9.chiến dịch
  7. 10.trận chiến

例句Câu ví dụ

  • 1

    這場戰役讓拿破崙稱霸了整個歐洲。

    zhè chǎng zhànyì ràng Nápòlún chēngbà le zhěnggè Ōuzhōu。

    Trận chiến này khiến Napoléon trở thành người thống trị châu Âu

  • 2

    這裡是黑斯廷斯戰役發生的地方。

    zhèlǐ shì hēi Sī tíng Sī zhànyì fāshēng de dìfāng。

    Đây là nơi trận chiến Hastings xảy ra

  • 3

    這就是黑斯廷斯戰役發生的地方。

    zhèjiù shì hēi Sī tíng Sī zhànyì fāshēng de dìfāng。

    Đây chính là nơi trận chiến Hastings xảy ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

役 nghĩa là gì? · Kaori Dict