例句Câu ví dụ
- 1
他在服役。
tā zài fúyì。
Anh đang làm nhiệm vụ
- 2
他的兒子正在服役。
tā de érzi zhèngzài fúyì。
Con trai anh ấy đang ngồi tù
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
