學華語Kaori Dict

服役

ㄈㄨˊ ㄧˋ

PHỤC DỊCH

TOCFL 7
  1. 1.phục vụ trong quân đội
  2. 2.đang tại ngũ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在服役。

    tā zài fúyì。

    Anh đang làm nhiệm vụ

  • 2

    他的兒子正在服役。

    tā de érzi zhèngzài fúyì。

    Con trai anh ấy đang ngồi tù

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

服役 nghĩa là gì? · Kaori Dict