學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
副翼
副翼
fù
yì
[ㄈㄨˋ ㄧˋ]
PHÓ DỰC
1.
cánh lái (hàng không)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
副
fù
thứ cấp
小心翼翼
xiǎoxīnyìyì
cẩn thận và trang trọng (thành ngữ); rất cẩn thận
副作用
fùzuòyòng
tác dụng phụ
名副其實
míngfùqíshí
không chỉ có tên mà còn là thực tế (thành ngữ)
不翼而飛
bùyìérfēi
biến mất không dấu vết
副總統
fùzǒngtǒng
phó tổng thống
副本
fùběn
bản sao
翼
yì
cánh
逐字解
Từng chữ trong từ
副
phó, bộ
hỗ trợ
翼
dực
cánh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
服役
fúyì
phục vụ trong quân đội
夫役
fūyì
lao dịch
復議
fùyì
xem xét lại
服儀
fúyí
trang phục và chỉnh trang
甫一
fǔyī
ngay khi
輔以
fǔyǐ
bổ trợ bởi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
副翼 nghĩa là gì? · Kaori Dict