副本
fùběn
[ㄈㄨˋ ㄅㄣˇ]
PHÓ BẢN
TOCFL 5
- 1.bản sao
- 2.bản trùng
- 3.bản chép lại
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(trong trò chơi trực tuyến) phó bản

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.