小心翼翼
xiǎoxīnyìyì
[ㄒㄧㄠˇ ㄒㄧㄣ ㄧˋ ㄧˋ]
TIỂU TÂM DỰC DỰC
HSK 7-9TOCFL 6
- 1.cẩn thận và trang trọng (thành ngữ); rất cẩn thận
- 2.thận trọng
- 3.nhẹ nhàng và cẩn thận

例句Câu ví dụ
- 1
她小心翼翼地走。
tā xiǎoxīnyìyì de zǒu。
Cô ấy đi rất cẩn thận.
- 2
警察小心翼翼地抬起箱子。
jǐngchá xiǎoxīnyìyì de táiqǐ xiāngzi。
Cảnh sát cẩn thận nâng chiếc hộp lên
- 3
我媽媽小心翼翼地打開門。
wǒ māma xiǎoxīnyìyì de dǎkāi mén。
Mẹ tôi cẩn thận mở cửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.