學華語Kaori Dict

小心翼翼

xiǎoxīn

ㄒㄧㄠˇ ㄒㄧㄣ ㄧˋ ㄧˋ

TIỂU TÂM DỰC DỰC

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.cẩn thận và trang trọng (thành ngữ); rất cẩn thận
  2. 2.thận trọng
  3. 3.nhẹ nhàng và cẩn thận

例句Câu ví dụ

  • 1

    她小心翼翼地走。

    tā xiǎoxīnyìyì de zǒu。

    Cô ấy đi rất cẩn thận.

  • 2

    警察小心翼翼地抬起箱子。

    jǐngchá xiǎoxīnyìyì de táiqǐ xiāngzi。

    Cảnh sát cẩn thận nâng chiếc hộp lên

  • 3

    我媽媽小心翼翼地打開門。

    wǒ māma xiǎoxīnyìyì de dǎkāi mén。

    Mẹ tôi cẩn thận mở cửa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小心翼翼 nghĩa là gì? · Kaori Dict