字義Nghĩa
cơ quan công cộngmáy dịch
YáNHA
- 1.họ [Ya2]
yáNHA
- 1.công sở
- 2.nha môn 衙門|衙门
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
衙 (形声。从行,吾声。本义列队行进的样子) 旧时官署之称 诸州县长官在公衙亦准此。--张昭远《旧唐书·仪卫志》 衙,衙府也。--《广韵》 衙门,本牙门之讹,《周礼》谓之旌门,郑氏司常注所云,巡狩兵车之会,皆建太常是也,其旗两边刻绘如牙状,故亦曰牙旗,后时因谓营门曰雅门。--《陔余丛考》 每日衙门虚寂,无复诉讼者。--《北齐书·宋世良传》 又如衙头(金人军队的统帅部);衙职(官衙中的职役);衙庭(官署的庭堂);衙堂(官署的大堂);衙里(衙署内);衙子(在衙门中当差的人) 排 衙yá衙门,旧时称官吏办事的地方官府~门。 衙yú 1.行貌。参见"衙衙"。 衙yù 1.强暴。 2.遏止;阻拦。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 行 (hành) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đi
組詞Từ chứa chữ này
- 衙門công sở thời phong kiến
- 衙內con của quan
- 衙役quan lại trong nha môn phong kiến
- 衙署công sở thời phong kiến
- 總理衙門tương đương với Bộ Ngoại giao thời nhà Thanh
- 鐵打的衙門,流水的官nghĩa đen: nha môn vững như sắt, quan lại trôi chảy như nước (thành ngữ)