學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
衙署
衙署
yá
shǔ
[ㄧㄚˊ ㄕㄨˇ]
NHA THỰ
1.
công sở thời phong kiến
2.
nha môn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
簽署
qiānshǔ
ký (một thỏa thuận)
部署
bùshǔ
bố trí
署名
shǔmíng
ký tên (chữ ký)
連署
liánshǔ
đồng ký tên
衙門
yámen
công sở thời phong kiến
總署
zǒngshǔ
văn phòng tổng hợp
署
shǔ
văn phòng
衙
Yá
họ [Ya2]
逐字解
Từng chữ trong từ
衙
nha
cơ quan công cộng
署
thự, thợ
cơ quan công quyền
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
衙署 nghĩa là gì? · Kaori Dict