學華語Kaori Dict

部署

shǔ

ㄅㄨˋ ㄕㄨˇ

BỘ THỰ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.bố trí
  2. 2.triển khai
  3. 3.sự bố trí

例句Câu ví dụ

  • 1

    當領袖缺乏方向,部署的努力便會化為無用。

    dāng lǐngxiù quēfá fāngxiàng, bùshǔ de nǔlì biàn huì huā wèi wúyòng。

    Khi lãnh đạo thiếu định hướng, những nỗ lực triển khai sẽ trở thành vô ích.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

部署 nghĩa là gì? · Kaori Dict