例句Câu ví dụ
- 1
當領袖缺乏方向,部署的努力便會化為無用。
dāng lǐngxiù quēfá fāngxiàng, bùshǔ de nǔlì biàn huì huā wèi wúyòng。
Khi lãnh đạo thiếu định hướng, những nỗ lực triển khai sẽ trở thành vô ích.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.
