學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
捕鼠
捕鼠
bǔ
shǔ
[ㄅㄨˇ ㄕㄨˇ]
BẮT THỬ
1.
bắt鼠 — bắt chuột
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鼠
shǔ
(hình thức kết hợp) chuột; con chuột
鼠標
shǔbiāo
chuột (máy tính)
逮捕
dàibǔ
bắt giữ
捕捉
bǔzhuō
bắt; tóm; chụp
捕
bǔ
bắt; tóm; giữ
被捕
bèibǔ
bị bắt
老鼠
lǎoshǔ
chuột (LT:隻|只[zhi1])
滑鼠
huáshǔ
(máy tính) chuột (Đài Loan)
逐字解
Từng chữ trong từ
捕
bắt, bõ
bắt
鼠
thử
chuột, con mèo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
部署
bùshǔ
bố trí
部屬
bùshǔ
quân đội dưới quyền chỉ huy
布署
bùshǔ
biến thể của 部署[bu4 shu3]
補數
bǔshù
số bù
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
捕鼠 nghĩa là gì? · Kaori Dict