例句Câu ví dụ
- 1
一隻老鼠跑過房間。
yī zhī lǎoshǔ pǎo guòfáng jiān。
Một con chuột chạy qua phòng
- 2
貓吃了老鼠。
māo chī le lǎoshǔ。
Mèo đã ăn chuột
- 3
貓正在吃老鼠。
māo zhèngzài chī lǎoshǔ。
Con mèo đang ăn chuột
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
