學華語Kaori Dict

老鼠

lǎoshǔ

ㄌㄠˇ ㄕㄨˇ

LÃO THỬ

TOCFL 4
  1. 1.chuột (LT:隻|只[zhi1])

例句Câu ví dụ

  • 1

    一隻老鼠跑過房間。

    yī zhī lǎoshǔ pǎo guòfáng jiān。

    Một con chuột chạy qua phòng

  • 2

    貓吃了老鼠。

    māo chī le lǎoshǔ。

    Mèo đã ăn chuột

  • 3

    貓正在吃老鼠。

    māo zhèngzài chī lǎoshǔ。

    Con mèo đang ăn chuột

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老鼠 nghĩa là gì? · Kaori Dict