學華語Kaori Dict

shǔ

ㄕㄨˇ

THỬ

HSK 5N
  1. 1.(hình thức kết hợp) chuột; con chuột

例句Câu ví dụ

  • 1

    蛇和鼠都怕人。

    shé hé shǔ dōu pà rén

    Rắn và chuột đều sợ người

  • 2

    窮鼠囓狸。

    qióng shǔ niè lí。

    Chó đói cắn mèo

  • 3

    黑貓在吃白鼠

    hēi māo zài chī bái shǔ

    Chú mèo đen đang ăn con chuột trắng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼠 nghĩa là gì? · Kaori Dict