學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cơ quan công quyềnmáy dịch

shǔTHỰ

  1. 1.văn phòng
  2. 2.cục
  3. 3.(cách phát âm Đài Loan: [shu4]) ký
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

署 (形声。从网,者声。部署任务,各有系统,故从网。本义布置;部署) 同本义 署,都署有所系属。--《说文》 署,置也。--《广雅》 署位之表也。--《国语·鲁语》 部署诸将。--《汉书·高帝纪》 又如部署(安排;布置);署用(署理任用);署事(处理事务);署置(设置官署任用官吏) 签名,签署 吏呼名至史公,公瞿然注视,呈卷,即面署第一。--清·方苞《左忠毅公逸事》 冯湲署曰能”。--《战国策·齐策》 又如署笺(署名于章奏);署券(签署券约);署押(在文书上签名,押字);署榜(开列姓名,张榜示人);署议( 署shǔ ⒈布置,安排部~。 ⒉办理公务的地方公~。官~。 ⒊代理,暂任~理。 ⒋签名,题字~名。签~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (võng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

mạng lưới

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 署 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict