學華語Kaori Dict

署名

shǔmíng

ㄕㄨˇ ㄇㄧㄥˊ

THỰ DANH

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    這封信沒署名。

    zhè fēng xìn méi shǔmíng。

    Bức thư này không có chữ ký

  • 2

    該信件未署名。

    gāi xìnjiàn wèi shǔmíng。

    Bức thư này không có chữ ký

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

署名 nghĩa là gì? · Kaori Dict