例句Câu ví dụ
- 1
這封信沒署名。
zhè fēng xìn méi shǔmíng。
Bức thư này không có chữ ký
- 2
該信件未署名。
gāi xìnjiàn wèi shǔmíng。
Bức thư này không có chữ ký
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
