- 1.tên sách
- 2.danh tiếng như nhà thư pháp

例句Câu ví dụ
- 1
在腳注中,書名和雜志名稱要用斜體字書寫。
zài jiǎozhù zhōng, shūmíng hé zázhì míngchēng yào yòng xiétǐzì shūxiě。
Trong chú thích, tên sách và tên tạp chí phải được viết bằng chữ nghiêng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.