學華語Kaori Dict

書名

giản thể: 书名

shūmíng

ㄕㄨ ㄇㄧㄥˊ

THƯ DANH

  1. 1.tên sách
  2. 2.danh tiếng như nhà thư pháp

例句Câu ví dụ

  • 1

    在腳注中,書名和雜志名稱要用斜體字書寫。

    zài jiǎozhù zhōng, shūmíng hé zázhì míngchēng yào yòng xiétǐzì shūxiě。

    Trong chú thích, tên sách và tên tạp chí phải được viết bằng chữ nghiêng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

書名 nghĩa là gì? · Kaori Dict